出警

出警
chūjǐng
xuất cảnh

xuất cảnh sát đến hiện trường; điều cảnh sát đến nơi xảy ra sự việc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất cảnh sát đến hiện trường; điều cảnh sát đến nơi xảy ra sự việc

    • Cảnh sát đã xuất cảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.