出菇

出菇
chū
xuất cô

ra nấm; sinh trưởng (nói về nấm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra nấm; sinh trưởng (nói về nấm)

    • Những cây nấm này khi nào ra quả?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.