出罪

出罪
chūzuì
xuất tội

miễn tội; thoát tội (luật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    miễn tội; thoát tội (luật)

    • Anh ta đã được miễn tội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.