Tới nội dung chính

出纳

出纳
chūnà
xuất nạp

thủ quỹ; thu ngân

3 nghĩa#39761
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thủ quỹ; thu ngân

    • 。

      Cô ấy là một nhân viên thu ngân.

  2. 貳动động từ

    thủ quỹ; thu chi tiền mặt

    • 。

      Anh ấy phụ trách công việc thu chi của công ty.

  3. 參动động từ

    thủ quỹ; người phụ trách xuất nhập (sách, tiền...)

    • 。

      Thư viện cho mượn và trả sách.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu