出溜

出溜
chūliu
xuất lựu

trượt; trơn tuột

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trượt; trơn tuột

    • Anh ấy không cẩn thận một chút là trượt ngay.

  2. động từ

    trượt; trơn tuột

    • Anh ấy trượt khỏi ghế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.