Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出港
出港
xuất cảng
rời cảng; xuất cảng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rời cảng; xuất cảng
- 。
Tàu thuyền chuẩn bị rời cảng.
- 貳动động từ
rời cảng; khởi hành (tại sân bay/cảng)
- 。
Máy bay đã xuất cảng rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 巷hạng(ngõ hẻm)HÌNH THANH
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
出港
Phồn thể出
xuất cảng
rời cảng; xuất cảng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rời cảng; xuất cảng
- 。
Tàu thuyền chuẩn bị rời cảng.
- 貳动động từ
rời cảng; khởi hành (tại sân bay/cảng)
- 。
Máy bay đã xuất cảng rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾