出港

出港
chūgǎng
xuất cảng

rời cảng; xuất cảng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rời cảng; xuất cảng

    • Tàu thuyền chuẩn bị rời cảng.

  2. động từ

    rời cảng; khởi hành (tại sân bay/cảng)

    • Máy bay đã xuất cảng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.