出活

出活
chūhuó
xuất hoạt

hoàn thành công việc đúng hạn; ra sản phẩm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hoàn thành công việc đúng hạn; ra sản phẩm

    • Hôm nay chúng ta phải hoàn thành công việc.

  2. động từ

    ra thành phẩm; làm ra sản phẩm

    • Anh ấy làm việc rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.