Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出活
出活
xuất hoạt
hoàn thành công việc đúng hạn; ra sản phẩm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hoàn thành công việc đúng hạn; ra sản phẩm
- 。
Hôm nay chúng ta phải hoàn thành công việc.
- 貳动động từ
ra thành phẩm; làm ra sản phẩm
- 。
Anh ấy làm việc rất nhanh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
出活
Phồn thể出
xuất hoạt
hoàn thành công việc đúng hạn; ra sản phẩm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hoàn thành công việc đúng hạn; ra sản phẩm
- 。
Hôm nay chúng ta phải hoàn thành công việc.
- 貳动động từ
ra thành phẩm; làm ra sản phẩm
- 。
Anh ấy làm việc rất nhanh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾