出洋

出洋
chūyáng
xuất dương

ra nước ngoài; xuất dương (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra nước ngoài; xuất dương (cũ)

    • Anh ấy muốn đi du học nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.