出汁

出汁
chūzhī
xuất trấp

nước dùng dashi (nước dùng trong ẩm thực Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước dùng dashi (nước dùng trong ẩm thực Nhật Bản)

    • Nước dùng dashi này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.