出榜

出榜
chūbǎng
xuất bảng

niêm yết danh sách trúng tuyển; công bố bảng kết quả thi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    niêm yết danh sách trúng tuyển; công bố bảng kết quả thi

    • Khi nào có kết quả thi?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.