出巡

出巡
chūxún
xuất tuần

đi tuần tra; đi thị sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi tuần tra; đi thị sát

    • Hoàng đế đã đi tuần tra rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.