出尖

出尖
chūjiān
xuất tiêm

không tầm thường; thanh tao; phong nhã

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không tầm thường; thanh tao; phong nhã

    • Anh ấy là một người xuất chúng.

  2. tính từ

    xuất sắc; nổi bật

    • Biểu hiện của anh ấy rất xuất sắc.

  3. tính từ

    nổi bật; xuất sắc hơn người

    • Anh ấy nói chuyện rất gay gắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.