Tới nội dung chính

出奇

出奇
chūqí
xuất kỳ

khác thường; lạ thường

3 nghĩa#20400
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khác thường; lạ thường

    • 。

      Ý tưởng này rất lạ.

  2. 貳形tính từ

    rõ ràng; dứt khoát; không tầm thường

    • 。

      Ý tưởng này thật phi thường.

  3. 參形tính từ

    xuất sắc; (dùng trong câu phủ định/cảm thán) tệ lắm; không xong rồi

    • 。

      Kết quả này tốt một cách bất ngờ.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu