出奇

出奇
chū
xuất kỳ

khác thường; lạ thường

3 nghĩa#20400
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khác thường; lạ thường

    • Ý tưởng này rất lạ.

  2. tính từ

    rõ ràng; dứt khoát; không tầm thường

    • Ý tưởng này thật phi thường.

  3. tính từ

    xuất sắc; (dùng trong câu phủ định/cảm thán) tệ lắm; không xong rồi

    • Kết quả này tốt một cách bất ngờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.