出入门

出入门
chūmén
xuất nhập môn

cửa ra vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa ra vào

    • Xin hãy đi qua cửa ra vào này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.