出入境

出入境
chūjìng
xuất nhập cảnh

xuất nhập cảnh; ra vào biên giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất nhập cảnh; ra vào biên giới

    • Thủ tục xuất nhập cảnh rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.