凹进

凹进
āojìn
ao tiến

lõm vào; lõm xuống

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lõm vào; lõm xuống

    • Cái bát này bị lõm vào.

  2. động từ

    lõm vào; lún vào; thụt vào

    • Chỗ này bị lõm vào rồi.

  3. tính từ

    lõm vào; lồi lõm

    • Cái hộp này bị lõm vào rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.