凹板

凹板
āobǎn
ao bản

bản in lõm (intaglio); bản khắc chìm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản in lõm (intaglio); bản khắc chìm(kế thừa)

    • In ấn ống đồng là một kỹ thuật in phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.