- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
hình răng cưa; hình lồi lõm; dạng gợn sóng
hình răng cưa; hình lồi lõm; dạng gợn sóng
Cái hộp này có hình lồi lõm.
hình răng cưa; hình lồi lõm; dạng gợn sóng
hình răng cưa; hình lồi lõm; dạng gợn sóng
Cái hộp này có hình lồi lõm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.