- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))HỘI Ý
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
độ lồi; độ cong lồi
độ lồi; độ cong lồi
Hàm số này có tính lồi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
độ lồi; độ cong lồi
độ lồi; độ cong lồi
Hàm số này có tính lồi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.