凶焰

凶焰
xiōngyàn
hung diễm

khí thế hung hãn; hung khí ngùn ngụt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. khí thế hung hãn; hung khí ngùn ngụt

  2. khí thế hung hãn; hào khí hung ác

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.