凶悍

凶悍
xiōnghàn
hung hãn

hung dữ; hung hãn

3 nghĩa#49902
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hung dữ; hung hãn

    • Anh ấy là một người hung hãn.

  2. tính từ

    hung hãn; dữ tợn; tàn bạo

    • Anh ấy trông rất hung hãn.

  3. tính từ

    hung hãn; hung dữ và liều lĩnh

    • Cô ấy là một người phụ nữ hung hãn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.