凶悍
凶悍
hung hãn
hung dữ; hung hãn
3 nghĩa#49902
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung dữ; hung hãn
- 。
Anh ấy là một người hung hãn.
- 貳形tính từ
hung hãn; dữ tợn; tàn bạo
- 。
Anh ấy trông rất hung hãn.
- 參形tính từ
hung hãn; hung dữ và liều lĩnh
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ hung hãn.
Đang tải…
凶悍
Phồn thể兇悍
hung hãn
hung dữ; hung hãn
3 nghĩa#49902
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung dữ; hung hãn
- 。
Anh ấy là một người hung hãn.
- 貳形tính từ
hung hãn; dữ tợn; tàn bạo
- 。
Anh ấy trông rất hung hãn.
- 參形tính từ
hung hãn; hung dữ và liều lĩnh
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ hung hãn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.