凶年

凶年
xiōngnián
hung niên

năm mất mùa; năm đói kém

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm mất mùa; năm đói kém

    • Năm mất mùa thường mang đến nạn đói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.