凶丧

凶丧
xiōngsāng
hung tang

tang lễ; việc tang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tang lễ; việc tang

    • Anh ấy chịu trách nhiệm xử lý các vấn đề tang lễ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.