/
凯蒂
凯蒂
khải đế
Khải Đế (tên riêng: Kitty, Cathy, Katy...)
1 nghĩa#4262
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khải Đế (tên riêng: Kitty, Cathy, Katy...)
中英文名字,音译自Kitty、Cathy等Yīngwén míngzi, yīnyì zì Kitty、Cathy děng
- 。
Kitty là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
凯蒂
Phồn thể凱蒂
khải đế
Khải Đế (tên riêng: Kitty, Cathy, Katy...)
1 nghĩa#4262
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khải Đế (tên riêng: Kitty, Cathy, Katy...)
中英文名字,音译自Kitty、Cathy等Yīngwén míngzi, yīnyì zì Kitty、Cathy děng
- 。
Kitty là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 凭píngdựa vào; nương tựa; bằng vào
- 凯kǎikhúc nhạc khải hoàn; (yếu tố ghép) khải
- 凡fánbình thường; thông thường; nói chung
- 几jǐbao nhiêu; mấy
- 凤fèngphượng (phượng hoàng)
- 凥jūdạng cũ của 居 [jū]
- 凫fúvịt trời; vịt cổ xanh (Anas platyrhynchos)
- 凮fēngbiến thể cũ của 風|风[feng1]
- 凰huángchim phượng (hoàng) cái; dùng trong "phượng hoàng"
- 凳dèngghế đẩu; ghế đòn
- 㓘
- 凢