凯蒂

凯蒂
Kǎi
khải đế

Khải Đế (tên riêng: Kitty, Cathy, Katy...)

1 nghĩa#4262
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khải Đế (tên riêng: Kitty, Cathy, Katy...)

    英文名字,音译自Kitty、Cathy等Yīngwén míngzi, yīnyì zì Kitty、Cathy děng

    • Kitty là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.