凯特

凯特
Kǎi
khải đặc

Kết (tên người)

1 nghĩa#2615
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kết (tên người)

    女性人名,英文名字nǚxìng rénmíng、yīngwénmíngzì

    • Kate là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.