凯文

凯文
Kǎiwén
khải văn

Kê-vin (tên người)

1 nghĩa#3220
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kê-vin (tên người)

    英文人名,常见的男性姓名yīngwén rénmíng、chángjiàn de nánxìng xìngmíng

    • Kevin là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.