凯悦

凯悦
Kǎiyuè
khải duyệt

Hyatt (tập đoàn khách sạn Khải Duyệt)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hyatt (tập đoàn khách sạn Khải Duyệt)

    • Khách sạn Hyatt rất sang trọng.

  2. danh từ

    Hyatt Regency (thương hiệu khách sạn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.