凯利

凯利
Kǎi
khải lợi

Khải Lợi

1 nghĩa#6997
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khải Lợi

    人的名字,英文名Kelly的中文音译rén de míngzi, yīngwén míng Kelly de zhōngwén yīnyì

    • Kelly là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.