凭单

凭单
píngdān
bằng đơn

phiếu; chứng từ; giấy chứng nhận (dùng để nhận hàng, thanh toán hoặc tiếp cận dịch vụ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phiếu; chứng từ; giấy chứng nhận (dùng để nhận hàng, thanh toán hoặc tiếp cận dịch vụ)

    • Xin vui lòng xuất trình phiếu của bạn.

  2. danh từ

    phiếu chứng từ; chứng từ thanh toán

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhậm(giao phó, tin tưởng)HỘI Ý
  • kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)BỘ

Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.