凤凰

凤凰
fènghuáng
phượng hoàng

phượng (phượng hoàng)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10545
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phượng (phượng hoàng)

    • Phượng hoàng là loài chim trong thần thoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.