几近

几近
jìn
cơ cận

gần như; sắp đến mức; trên bờ vực của

1 nghĩa#37213
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    gần như; sắp đến mức; trên bờ vực của

    • Anh ấy gần như sụp đổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý

Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.