- 几cơ(cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
trải qua nhiều lần; qua nhiều lần (thăng trầm, sửa đổi...)
trải qua nhiều lần; qua nhiều lần (thăng trầm, sửa đổi...)
Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn mới thành công.
trải qua nhiều lần; qua nhiều lần (thăng trầm, sửa đổi...)
trải qua nhiều lần; qua nhiều lần (thăng trầm, sửa đổi...)
Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn mới thành công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.