几年

几年
nián
kỷ niên

vài năm; mấy năm

2 nghĩa#2070
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. số từ

    vài năm; mấy năm

    不多的年份;大约两三年或几个年份búduō de niánfèn;dàyuē liǎng sān nián huò jǐ ge niánfèn

    • Bạn đã sống ở đây mấy năm rồi?

  2. đại từ

    mấy năm; vài năm

    多少年;若干年duōshao nián;ruògān nián

    • Bạn đến Trung Quốc mấy năm rồi?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý

Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.