几天
几天
kỷ thiên
vài ngày; mấy ngày
1 nghĩa#1104
NGHĨA
NGHĨA
- 壹数số từ
vài ngày; mấy ngày
中不多的日子、天数bù duō de rìzi、tiānshù
- ?
Bạn ở đây mấy ngày?
Đang tải…
几天
Phồn thể幾天
kỷ thiên
vài ngày; mấy ngày
1 nghĩa#1104
NGHĨA
NGHĨA
- 壹数số từ
vài ngày; mấy ngày
中不多的日子、天数bù duō de rìzi、tiānshù
- ?
Bạn ở đây mấy ngày?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 凭píngdựa vào; nương tựa; bằng vào
- 凯kǎikhúc nhạc khải hoàn; (yếu tố ghép) khải
- 凡fánbình thường; thông thường; nói chung
- 几jǐmấy; bao nhiêu (số nhỏ)
- 凤fèngphượng (phượng hoàng)
- 凥jūdạng cũ của 居 [jū]
- 凫fúvịt trời; vịt cổ xanh (Anas platyrhynchos)
- 凮fēngbiến thể cũ của 風|风[feng1]
- 凰huángchim phượng (hoàng) cái; dùng trong "phượng hoàng"
- 凳dèngghế đẩu; ghế đòn
- 㓘
- 凢