几天

几天
tiān
kỷ thiên

vài ngày; mấy ngày

1 nghĩa#1104
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    vài ngày; mấy ngày

    不多的日子、天数bù duō de rìzi、tiānshù

    • Bạn ở đây mấy ngày?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý

Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.