几千

几千
qiān
kỷ thiên

vài nghìn; mấy nghìn

1 nghĩa#24850
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    vài nghìn; mấy nghìn

    • Ở đây có vài nghìn cuốn sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý

Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.