农药

农药
nóngyào
nông dược

thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật

3 nghĩa#37414
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật

    • Loại thuốc trừ sâu này có hại cho môi trường.

  2. danh từ

    thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật

    • Thuốc trừ sâu có hại cho môi trường.

  3. danh từ

    thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.