- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cày cấy; canh tác
cày cấy; canh tác
Anh ấy làm nông việc mỗi ngày.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cày cấy; canh tác
cày cấy; canh tác
Anh ấy làm nông việc mỗi ngày.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.