农机

农机
nóng
nông cơ

máy móc nông nghiệp; cơ giới nông nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy móc nông nghiệp; cơ giới nông nghiệp

    • Anh ấy đã mua một chiếc máy nông nghiệp mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.