农家

农家
nóngjiā
nông gia

gia đình nông dân; nhà nông

2 nghĩa#40445
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gia đình nông dân; nhà nông

    • Anh ấy sinh ra trong một gia đình nông dân.

  2. danh từ

    trường phái Nông gia (thời Chiến Quốc); gia đình nông dân; nhà nông

    • Con cái nhà nông rất chăm chỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.