农妇

农妇
nóng
nông phụ

người phụ nữ nông thôn; nông phụ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người phụ nữ nông thôn; nông phụ

    • Cô ấy là một nông phụ.

  2. danh từ

    nông dân nữ; người phụ nữ làm ruộng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.