农奴

农奴
nóng
nông nô

nông nô; nô lệ cày ruộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nông nô; nô lệ cày ruộng

    • Chế độ nông nô là một chế độ bóc lột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.