Tới nội dung chính

写字楼

写字楼
xiězìlóu
tả tự lâu

tòa nhà văn phòng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tòa nhà văn phòng

    • 。

      Tòa nhà văn phòng này rất cao.

写
xiě
tả
BỘ THỦ⼍
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu