冗务

冗务
rǒng
nhũng vụ

công việc vặt vãnh; tạp vụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công việc vặt vãnh; tạp vụ

    • Anh ấy có nhiều việc lặt vặt phải giải quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.