内陆国

内陆国
nèiguó
nội lục quốc

quốc gia không giáp biển; nước nội lục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quốc gia không giáp biển; nước nội lục

    • Mông Cổ là một quốc gia nội lục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.