Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内部矛盾
内部矛盾
nội bộ mâu thuẫn
mâu thuẫn nội bộ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mâu thuẫn nội bộ
- 。
Họ có mâu thuẫn nội bộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内部矛盾
Phồn thể內部矛盾
nội bộ mâu thuẫn
mâu thuẫn nội bộ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mâu thuẫn nội bộ
- 。
Họ có mâu thuẫn nội bộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.