Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内联网
内联网
nội liên võng
mạng nội bộ; intranet
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mạng nội bộ; intranet
- 。
Công ty chúng tôi có một mạng nội bộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 罔võng(lưới, không có)HÌNH THANH
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
内联网
Phồn thể內聯網
nội liên võng
mạng nội bộ; intranet
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mạng nội bộ; intranet
- 。
Công ty chúng tôi có một mạng nội bộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.