Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内心世界
内心世界
nội tâm thế giới
thế giới nội tâm; thế giới bên trong (của ai đó)
1 nghĩa#48107
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thế giới nội tâm; thế giới bên trong (của ai đó)
- 。
Anh ấy có một thế giới nội tâm phong phú.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内心世界
Phồn thể內心世界
nội tâm thế giới
thế giới nội tâm; thế giới bên trong (của ai đó)
1 nghĩa#48107
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thế giới nội tâm; thế giới bên trong (của ai đó)
- 。
Anh ấy có một thế giới nội tâm phong phú.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.