内切球

内切球
nèiqiēqiú
nội tiếp cầu

mặt cầu nội tiếp (hình học); quả bóng cắt vào trong (golf)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt cầu nội tiếp (hình học); quả bóng cắt vào trong (golf)

    • Cú cắt bóng vào trong là một kiểu đánh trong golf.

  2. danh từ

    mặt cầu nội tiếp (toán học)

    • Hình cầu nội tiếp là một khái niệm trong hình học.

  3. danh từ

    mặt cầu nội tiếp; cầu nội tiếp

    • Hình cầu nội tiếp là hình cầu bên trong một hình học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.