内分泌

内分泌
nèifēn
nội phân bí

nội tiết; nội tiết tố (hệ thống tiết hormone bên trong cơ thể)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nội tiết; nội tiết tố (hệ thống tiết hormone bên trong cơ thể)

    • Hệ thống nội tiết rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.