入院

入院
yuàn
nhập viện

nhập viện; vào viện

2 nghĩa#20996
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhập viện; vào viện

    • Anh ấy đã nhập viện.

  2. động từ

    nhập viện; vào viện

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.